越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hướng tới” (1)
hướng tới
英语
短语aim towards, head for
Sự kiện hướng tới mục tiêu thiết lập kỷ lục Guinness thế giới.
The event aims to establish a new Guinness World Record.
相关词“hướng tới” (0)
未找到相关词。
短语“hướng tới” (4)
Tôi tự hào về quê hương tôi
I'm proud of my hometown
Tàu rời cảng Khalifa và hướng tới cảng Kandla.
The ship left Khalifa port and headed towards Kandla port.
Việt Nam đang hướng tới nông nghiệp sạch và bền vững.
Vietnam is moving towards clean and sustainable agriculture.
Sự kiện hướng tới mục tiêu thiết lập kỷ lục Guinness thế giới.
The event aims to establish a new Guinness World Record.
